ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "máy đo huyết áp" (1件)
máy đo huyết áp

日本語
名血圧計
Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
おばあさんは血圧計で健康をチェックする。
類語検索結果 "máy đo huyết áp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "máy đo huyết áp" (1件)
Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
おばあさんは血圧計で健康をチェックする。
